work of art
/wərk əv ɑrt/Danh từ
- Một sản phẩm của mỹ thuật; một bức tranh, tác phẩm điêu khắc, v.v.A product of the fine arts; a painting, sculpture, etc.2012, Ivan Berg, Nik Berg, Top Gear: Motor Mania The Beetle's cheap, frugal and functional nature attracted legions of flower-power fans and the little Vee Dubs became symbols, moving protests and even works of art.2012, Ivan Berg, Nik Berg, Top Gear: Motor Mania Bản chất rẻ tiền, tiết kiệm và tiện dụng của Beetle đã thu hút vô số người hâm mộ quyền lực hoa và những chiếc Vee Dubs nhỏ đã trở thành biểu tượng, những cuộc biểu tình cảm động và thậm chí cả những tác phẩm nghệ thuật.Từ đồng nghĩa:artwork
- (thành ngữ) Bất cứ thứ gì đẹp đẽ, tinh xảo hoặc được chế tác tinh xảo.(idiomatic) Anything beautiful, exquisite, or finely crafted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “work of art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish